solar power

Định nghĩa

Danh từ: Năng lượng mặt trờidạng năng lượng thu được từ ánh sáng nhiệt của mặt trời, được chuyển đổi thành nhiệt năng hoặc điện năng để phục vụ nhu cầu con người.

dụ sử dụng
  • (Năng lượng mặt trời một nguồn năng lượng sạch tái tạo.)
  • (Nhiều ngôi nhà hiện nay sử dụng năng lượng mặt trời để giảm hóa đơn tiền điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harness solar power": khai thác năng lượng mặt trời.
    • Engineers are finding new ways to harness solar power efficiently. (Các kỹ sư đang tìm ra những cách mới để khai thác năng lượng mặt trời một cách hiệu quả.)
  • "solar power generation": quá trình sản xuất năng lượng mặt trời.
    • Solar power generation has increased significantly in the last decade. (Sản xuất năng lượng mặt trời đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar panel (n): tấm pin mặt trờithiết bị thu năng lượng mặt trời.
    • Solar panels are installed on the roof to collect sunlight. (Các tấm pin mặt trời được lắp trên mái nhà để thu ánh sáng mặt trời.)
  • Solar cell (n): tế bào quang điệnđơn vị cơ bản chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện.
    • Each solar cell can generate a small amount of electricity. (Mỗi tế bào quang điện có thể tạo ra một lượng điện nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Solar energy: năng lượng mặt trời (thường dùng thay thế cho "solar power").
  • Sun power: năng lượng từ mặt trời (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong thông tục).
Các cụm từ liên quan
  • Solar power system: hệ thống năng lượng mặt trời.
    • They installed a solar power system to run their entire house. (Họ đã lắp đặt một hệ thống năng lượng mặt trời để vận hành toàn bộ ngôi nhà.)
  • Solar power plant: nhà máy điện mặt trời.
    • A large solar power plant was built in the desert. (Một nhà máy điện mặt trời lớn đã được xây dựng trên sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go solar": chuyển sang sử dụng năng lượng mặt trời.
    • Many companies are encouraging customers to go solar. (Nhiều công ty đang khuyến khích khách hàng chuyển sang sử dụng năng lượng mặt trời.)